Đằng sau GILDA là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 12/12/1959 | 6.200, 146.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/12/1959 | 6.500, 146.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/12/1959 | 6.800, 145.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/12/1959 | 7.100, 144.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/12/1959 | 7.400, 143.800 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/12/1959 | 7.600, 143.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/12/1959 | 7.600, 142.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/12/1959 | 7.500, 141.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/12/1959 | 7.500, 141.100 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/12/1959 | 7.500, 140.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/12/1959 | 7.700, 139.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/12/1959 | 7.800, 138.600 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/12/1959 | 7.900, 137.800 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/12/1959 | 8.400, 136.600 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/12/1959 | 8.500, 135.500 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/12/1959 | 8.600, 134.500 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/12/1959 | 8.900, 133.400 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/12/1959 | 9.400, 132.500 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/12/1959 | 9.900, 131.300 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/12/1959 | 10.600, 130.200 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/12/1959 | 11.200, 129.200 | 925 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/12/1959 | 11.400, 128.400 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/12/1959 | 11.500, 128.000 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/12/1959 | 11.800, 127.300 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/12/1959 | 12.200, 126.300 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/12/1959 | 12.200, 125.600 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/12/1959 | 12.100, 124.800 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/12/1959 | 12.100, 123.400 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/12/1959 | 12.200, 122.300 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/12/1959 | 12.200, 121.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/12/1959 | 12.300, 120.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/12/1959 | 12.400, 119.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/12/1959 | 12.500, 118.100 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/12/1959 | 12.600, 116.900 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/12/1959 | 12.600, 115.600 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/12/1959 | 12.600, 114.200 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/12/1959 | 12.500, 112.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/12/1959 | 12.400, 111.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/12/1959 | 12.400, 110.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/12/1959 | 12.300, 109.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/12/1959 | 12.700, 107.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 19:16 21/12/1959 |
1 giờ 38 phút đến 20:55 21/12/1959 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Đắk Lắk | 20:58 21/12/1959 |
2 giờ 19 phút đến 23:18 21/12/1959 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Lâm Đồng | 23:21 21/12/1959 |
1 giờ 4 phút đến 00:26 22/12/1959 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |