| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 20:00 01/10/1964 | 7.000, 142.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/10/1964 | 8.000, 140.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/10/1964 | 8.000, 138.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/10/1964 | 9.400, 137.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/10/1964 | 10.000, 136.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/10/1964 | 10.200, 134.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/10/1964 | 11.700, 133.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/10/1964 | 13.200, 132.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/10/1964 | 14.400, 130.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/10/1964 | 15.000, 129.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/10/1964 | 15.200, 127.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/10/1964 | 15.500, 126.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/10/1964 | 15.800, 124.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/10/1964 | 16.100, 123.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/10/1964 | 16.400, 122.200 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/10/1964 | 16.500, 120.300 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/10/1964 | 17.100, 118.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/10/1964 | 17.400, 117.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/10/1964 | 17.800, 116.200 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/10/1964 | 17.800, 114.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/10/1964 | 18.000, 113.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/10/1964 | 18.000, 112.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/10/1964 | 18.000, 111.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/10/1964 | 18.000, 110.200 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/10/1964 | 18.000, 109.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/10/1964 | 18.000, 107.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/10/1964 | 18.000, 106.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/10/1964 | 18.000, 105.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/10/1964 | 18.000, 104.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/10/1964 | 17.600, 103.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 08:09 08/10/1964 |
3 giờ 18 phút đến 11:27 08/10/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 2 | Quảng Trị | 09:48 08/10/1964 |
1 giờ 16 phút đến 11:04 08/10/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |