Đằng sau GILDA là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 02:00 13/07/1965 | 6.500, 155.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/07/1965 | 6.500, 153.900 | 1005 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/07/1965 | 6.100, 152.500 | 1005 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/07/1965 | 6.700, 151.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 14/07/1965 | 7.500, 150.000 | 1005 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 14/07/1965 | 7.500, 148.400 | 1005 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/07/1965 | 7.900, 146.500 | 1005 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/07/1965 | 8.800, 144.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/07/1965 | 9.500, 143.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/07/1965 | 9.700, 141.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/07/1965 | 10.600, 140.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/07/1965 | 11.000, 139.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/07/1965 | 11.100, 138.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/07/1965 | 11.400, 137.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/07/1965 | 11.800, 136.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/07/1965 | 12.400, 135.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/07/1965 | 12.700, 134.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 17/07/1965 | 13.300, 133.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 17/07/1965 | 13.900, 132.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 17/07/1965 | 14.500, 131.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 18/07/1965 | 15.100, 130.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 18/07/1965 | 15.800, 128.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 18/07/1965 | 15.800, 127.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/07/1965 | 15.900, 126.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 19/07/1965 | 15.900, 125.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 19/07/1965 | 16.000, 123.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/07/1965 | 17.300, 122.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/07/1965 | 18.200, 121.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/07/1965 | 19.000, 120.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/07/1965 | 20.000, 118.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/07/1965 | 19.900, 117.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/07/1965 | 19.800, 116.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/07/1965 | 19.500, 115.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/07/1965 | 18.600, 114.100 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/07/1965 | 18.500, 113.300 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/07/1965 | 18.400, 112.900 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/07/1965 | 18.400, 112.500 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/07/1965 | 18.400, 112.400 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/07/1965 | 18.700, 112.300 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/07/1965 | 19.200, 112.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 23/07/1965 | 20.000, 112.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 23/07/1965 | 20.700, 111.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 23/07/1965 | 21.500, 111.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/07/1965 | 21.900, 111.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/07/1965 | 22.000, 110.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/07/1965 | 22.000, 109.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/07/1965 | 22.000, 108.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/07/1965 | 22.000, 106.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/07/1965 | 22.000, 104.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/07/1965 | 22.000, 102.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lạng Sơn | 17:41 24/07/1965 |
1 giờ 57 phút đến 19:39 24/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thái Nguyên | 19:42 24/07/1965 |
1 giờ 43 phút đến 21:26 24/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Tuyên Quang | 21:30 24/07/1965 |
1 giờ 30 phút đến 23:00 24/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Lào Cai | 23:03 24/07/1965 |
3 giờ 3 phút đến 02:06 25/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Lai Châu | 02:10 25/07/1965 |
1 giờ 26 phút đến 03:36 25/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Sơn La | 03:09 25/07/1965 |
17 phút đến 03:26 25/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Điện Biên | 03:40 25/07/1965 |
2 giờ 49 phút đến 06:30 25/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |