Cơn bão WENDY giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 27/08/1968 | 15.400, 150.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/08/1968 | 15.500, 150.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/08/1968 | 15.600, 150.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 28/08/1968 | 15.700, 150.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 28/08/1968 | 16.000, 149.600 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 28/08/1968 | 16.100, 148.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 28/08/1968 | 16.000, 147.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 29/08/1968 | 16.100, 147.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 29/08/1968 | 16.200, 146.600 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 29/08/1968 | 16.300, 146.000 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 29/08/1968 | 16.400, 145.800 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 30/08/1968 | 17.000, 145.800 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 30/08/1968 | 17.500, 145.600 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 30/08/1968 | 17.700, 145.000 | 925 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/08/1968 | 18.300, 144.400 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 31/08/1968 | 19.000, 144.000 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 31/08/1968 | 19.400, 143.500 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 31/08/1968 | 19.600, 142.800 | 925 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 31/08/1968 | 20.300, 141.800 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/09/1968 | 21.000, 140.500 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/09/1968 | 21.300, 139.200 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/09/1968 | 21.600, 138.000 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/09/1968 | 21.900, 136.700 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/09/1968 | 22.200, 135.400 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/09/1968 | 22.400, 134.000 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/09/1968 | 22.700, 132.500 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/09/1968 | 22.900, 130.800 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/09/1968 | 23.000, 129.400 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/09/1968 | 22.900, 128.300 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/09/1968 | 22.500, 127.000 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/09/1968 | 22.200, 126.000 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/09/1968 | 21.900, 124.900 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/09/1968 | 21.600, 124.100 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/09/1968 | 21.500, 123.500 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/09/1968 | 21.400, 123.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/09/1968 | 21.600, 122.500 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/09/1968 | 21.600, 122.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/09/1968 | 21.600, 121.600 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/09/1968 | 21.800, 121.400 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/09/1968 | 21.700, 121.000 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/09/1968 | 21.700, 120.600 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/09/1968 | 21.900, 120.200 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/09/1968 | 22.000, 119.900 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/09/1968 | 22.000, 119.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/09/1968 | 22.000, 118.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/09/1968 | 22.000, 118.200 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/09/1968 | 21.900, 117.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/09/1968 | 21.700, 115.700 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/09/1968 | 21.200, 114.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/09/1968 | 21.200, 113.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/09/1968 | 21.200, 111.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/09/1968 | 20.900, 109.700 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/09/1968 | 20.800, 108.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/09/1968 | 20.800, 107.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/09/1968 | 21.000, 105.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/09/1968 | 21.100, 104.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/09/1968 | 21.100, 102.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/09/1968 | 21.000, 102.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 12:16 09/09/1968 |
1 giờ 13 phút đến 13:30 09/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 2 | Hải Phòng | 13:35 09/09/1968 |
3 giờ 26 phút đến 17:02 09/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Hưng Yên | 17:06 09/09/1968 |
44 phút đến 17:50 09/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Hà Nội | 17:54 09/09/1968 |
1 giờ 37 phút đến 19:31 09/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Phú Thọ | 19:35 09/09/1968 |
2 giờ 20 phút đến 21:56 09/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Sơn La | 22:01 09/09/1968 |
6 giờ 26 phút đến 04:27 10/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Điện Biên | 04:32 10/09/1968 |
1 giờ 48 phút đến 06:21 10/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |