Cơn bão BESS giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 31/08/1968 | 19.600, 118.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 31/08/1968 | 19.600, 117.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 31/08/1968 | 19.600, 116.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/09/1968 | 19.500, 116.400 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/09/1968 | 19.600, 115.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/09/1968 | 19.800, 115.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/09/1968 | 19.800, 114.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/09/1968 | 19.600, 114.400 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/09/1968 | 19.600, 114.100 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/09/1968 | 19.600, 113.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/09/1968 | 19.600, 113.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/09/1968 | 19.500, 113.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/09/1968 | 19.500, 112.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/09/1968 | 19.200, 112.200 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/09/1968 | 18.600, 111.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/09/1968 | 18.300, 111.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/09/1968 | 17.900, 110.900 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/09/1968 | 17.700, 110.300 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/09/1968 | 17.400, 109.700 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/09/1968 | 17.000, 109.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/09/1968 | 16.900, 108.700 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/09/1968 | 16.700, 108.500 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/09/1968 | 16.600, 108.100 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/09/1968 | 16.400, 107.700 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/09/1968 | 16.300, 107.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/09/1968 | 17.500, 107.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/09/1968 | 17.800, 108.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/09/1968 | 18.000, 109.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/09/1968 | 18.000, 109.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/09/1968 | 18.000, 110.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/09/1968 | 18.000, 110.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/09/1968 | 18.000, 111.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/09/1968 | 18.300, 111.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/09/1968 | 18.500, 112.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/09/1968 | 18.400, 113.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/09/1968 | 18.000, 113.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/09/1968 | 18.000, 112.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/09/1968 | 18.000, 112.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/09/1968 | 18.000, 112.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/09/1968 | 18.400, 112.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/09/1968 | 18.400, 112.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huế | 00:33 06/09/1968 |
9 giờ 33 phút đến 10:07 06/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |
| 2 | Quảng Trị | 10:12 06/09/1968 |
0 phút đến 10:12 06/09/1968 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |