| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 30/09/1978 | 19.100, 152.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/09/1978 | 19.300, 152.100 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/09/1978 | 20.000, 152.900 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 01/10/1978 | 20.700, 153.200 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 01/10/1978 | 21.500, 153.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 01/10/1978 | 22.400, 152.200 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 01/10/1978 | 23.300, 151.300 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 02/10/1978 | 24.200, 150.600 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 02/10/1978 | 24.900, 150.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 02/10/1978 | 25.700, 150.000 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 02/10/1978 | 26.700, 150.000 | 975 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 03/10/1978 | 27.800, 150.300 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 03/10/1978 | 29.000, 150.900 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 03/10/1978 | 30.300, 151.800 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 03/10/1978 | 32.200, 152.900 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 04/10/1978 | 34.700, 155.000 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 04/10/1978 | 37.000, 157.600 | 965 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 04/10/1978 | 38.800, 160.600 | 970 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 04/10/1978 | 40.600, 163.600 | 975 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 05/10/1978 | 42.000, 167.100 | 980 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 05/10/1978 | 43.000, 171.000 | 980 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 05/10/1978 | 43.000, 175.000 | 980 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 05/10/1978 | 43.000, 180.000 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.