| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 04/09/1980 | 8.800, 147.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/09/1980 | 9.300, 146.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/09/1980 | 9.700, 145.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/09/1980 | 10.500, 144.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/09/1980 | 11.500, 144.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 05/09/1980 | 13.000, 144.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 05/09/1980 | 13.500, 144.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 06/09/1980 | 14.000, 144.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 06/09/1980 | 14.500, 144.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 06/09/1980 | 15.000, 144.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 06/09/1980 | 16.000, 144.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/09/1980 | 17.000, 143.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/09/1980 | 18.000, 142.700 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 07/09/1980 | 18.600, 141.300 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 07/09/1980 | 18.900, 139.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 08/09/1980 | 19.300, 138.800 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 08/09/1980 | 20.100, 138.100 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 08/09/1980 | 20.800, 137.500 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 08/09/1980 | 21.400, 136.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 09/09/1980 | 22.200, 135.500 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 09/09/1980 | 22.800, 134.400 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 09/09/1980 | 23.200, 133.000 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 09/09/1980 | 23.600, 132.100 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 10/09/1980 | 24.500, 131.000 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 10/09/1980 | 25.400, 130.100 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 10/09/1980 | 26.900, 130.100 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 10/09/1980 | 28.200, 130.200 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 11/09/1980 | 30.400, 130.300 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 11/09/1980 | 31.500, 131.100 | 962 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 11/09/1980 | 34.300, 131.300 | 972 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 11/09/1980 | 38.000, 132.900 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 12/09/1980 | 42.000, 135.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 12/09/1980 | 45.500, 135.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/09/1980 | 47.500, 134.500 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/09/1980 | 49.000, 133.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/09/1980 | 50.000, 132.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/09/1980 | 51.000, 129.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/09/1980 | 51.500, 130.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/09/1980 | 52.000, 131.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/09/1980 | 53.000, 133.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/09/1980 | 53.000, 135.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/09/1980 | 52.000, 141.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/09/1980 | 52.000, 143.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/09/1980 | 54.000, 146.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/09/1980 | 55.000, 146.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/09/1980 | 56.000, 146.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/09/1980 | 57.000, 145.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/09/1980 | 58.000, 145.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/09/1980 | 59.000, 144.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.