| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 09/10/1983 | 13.000, 130.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/10/1983 | 13.300, 129.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/10/1983 | 13.600, 127.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/10/1983 | 14.000, 126.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/10/1983 | 14.300, 125.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/10/1983 | 14.700, 124.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/1983 | 15.300, 122.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/10/1983 | 15.700, 121.500 | 998 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 11/10/1983 | 16.200, 120.000 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 11/10/1983 | 16.600, 118.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 12/10/1983 | 17.000, 117.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 12/10/1983 | 17.000, 116.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 12/10/1983 | 17.600, 115.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 12/10/1983 | 18.100, 114.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 13/10/1983 | 18.500, 113.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 13/10/1983 | 19.600, 113.500 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 13/10/1983 | 20.700, 113.300 | 975 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 13/10/1983 | 21.700, 112.700 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 14/10/1983 | 22.500, 112.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 14/10/1983 | 23.100, 111.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/10/1983 | 23.800, 110.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.