| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 22/05/1989 | 12.500, 114.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/05/1989 | 13.000, 114.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/05/1989 | 13.500, 113.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/05/1989 | 13.800, 113.100 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 23/05/1989 | 14.200, 112.700 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 23/05/1989 | 14.600, 112.100 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 23/05/1989 | 15.000, 111.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 24/05/1989 | 15.400, 110.900 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 24/05/1989 | 15.900, 110.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 24/05/1989 | 16.000, 109.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 24/05/1989 | 16.200, 109.100 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 25/05/1989 | 16.300, 108.400 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 25/05/1989 | 16.400, 107.800 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 25/05/1989 | 16.500, 107.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 25/05/1989 | 16.600, 106.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 26/05/1989 | 16.800, 105.900 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/05/1989 | 17.000, 105.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/05/1989 | 17.500, 104.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/05/1989 | 18.000, 103.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huế | 06:16 25/05/1989 |
8 giờ 0 phút đến 14:16 25/05/1989 |
103 →
91 km/h max 103 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 10 |
| 2 | Quảng Trị | 14:27 25/05/1989 |
4 giờ 10 phút đến 18:38 25/05/1989 |
91 →
84 km/h max 91 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |