Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
13:00 11/09/1994 9.500, 161.000 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 11/09/1994 10.000, 159.500 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 12/09/1994 10.600, 158.600 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 12/09/1994 11.400, 157.800 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 12/09/1994 11.900, 157.300 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 12/09/1994 12.300, 156.900 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 13/09/1994 12.700, 156.900 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 13/09/1994 13.100, 157.200 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 13/09/1994 13.500, 157.600 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 13/09/1994 14.000, 158.000 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 14/09/1994 14.500, 158.400 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 14/09/1994 15.000, 158.800 965 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 14/09/1994 15.400, 159.100 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 14/09/1994 15.900, 159.500 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 15/09/1994 16.900, 159.900 945 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
07:00 15/09/1994 18.000, 159.900 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
13:00 15/09/1994 19.000, 159.700 930 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
19:00 15/09/1994 20.200, 159.500 920 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 16/09/1994 21.500, 159.100 915 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 16/09/1994 22.800, 158.400 910 hPa
204 km/h
Cấp 17
Siêu bão
13:00 16/09/1994 24.200, 157.700 910 hPa
204 km/h
Cấp 17
Siêu bão
19:00 16/09/1994 25.500, 156.900 920 hPa
194 km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 17/09/1994 27.000, 156.100 925 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 17/09/1994 28.700, 155.100 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
13:00 17/09/1994 30.000, 153.700 940 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 17/09/1994 31.600, 152.800 945 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 18/09/1994 33.200, 151.800 950 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 18/09/1994 35.000, 150.100 955 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 18/09/1994 36.500, 149.400 960 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 18/09/1994 38.100, 149.000 965 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 19/09/1994 39.300, 148.700 970 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 19/09/1994 40.300, 148.500 970 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 19/09/1994 41.300, 148.600 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 19/09/1994 42.000, 149.100 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 20/09/1994 42.500, 149.500 982 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 20/09/1994 43.000, 150.000 984 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 20/09/1994 43.200, 150.500 988 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 20/09/1994 43.200, 151.200 992 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 21/09/1994 43.000, 152.000 994 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 21/09/1994 42.800, 152.500 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 21/09/1994 42.500, 153.200 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 21/09/1994 41.500, 154.500 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 22/09/1994 40.500, 156.000 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
USAGI
Năm 2024
Gió mạnh nhất: 185 km/h
Xem chi tiết
SHARON
Năm 1991
Gió mạnh nhất: 93 km/h
Xem chi tiết
NORU
Năm 2011
Gió mạnh nhất: 74 km/h
Xem chi tiết
THELMA
Năm 1973
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết