| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 11/10/1996 | 14.600, 145.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/10/1996 | 14.300, 143.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/10/1996 | 14.300, 141.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/10/1996 | 13.900, 139.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/10/1996 | 14.000, 138.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/10/1996 | 14.100, 137.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/10/1996 | 15.200, 136.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/10/1996 | 15.800, 135.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/10/1996 | 15.800, 134.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/10/1996 | 15.700, 133.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/10/1996 | 15.700, 131.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/10/1996 | 16.000, 130.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/10/1996 | 16.400, 130.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/10/1996 | 16.800, 130.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/10/1996 | 17.000, 130.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/10/1996 | 17.700, 129.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/10/1996 | 17.900, 128.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/10/1996 | 17.800, 128.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/10/1996 | 17.700, 127.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 16/10/1996 | 17.700, 126.700 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 16/10/1996 | 17.600, 125.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 17/10/1996 | 17.600, 125.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 17/10/1996 | 17.500, 124.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 17/10/1996 | 17.500, 123.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 17/10/1996 | 17.700, 122.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 18/10/1996 | 17.800, 122.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 18/10/1996 | 18.000, 121.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 18/10/1996 | 18.300, 120.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 18/10/1996 | 18.500, 119.900 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 19/10/1996 | 18.700, 119.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 19/10/1996 | 18.700, 118.300 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 19/10/1996 | 18.600, 117.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 19/10/1996 | 18.300, 116.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 20/10/1996 | 17.800, 115.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 20/10/1996 | 17.400, 114.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 20/10/1996 | 17.100, 113.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 20/10/1996 | 16.900, 113.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 21/10/1996 | 16.300, 112.300 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 21/10/1996 | 15.500, 111.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/10/1996 | 14.900, 110.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/10/1996 | 14.200, 110.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/10/1996 | 13.500, 110.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/10/1996 | 12.800, 110.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 21:56 20/10/1996 |
0 phút đến 21:56 20/10/1996 |
74 →
74 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |