| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 29/07/2005 | 18.000, 113.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/07/2005 | 18.400, 112.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/07/2005 | 18.600, 112.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/07/2005 | 18.800, 111.500 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 30/07/2005 | 19.100, 110.900 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 30/07/2005 | 19.200, 110.200 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 30/07/2005 | 19.500, 109.400 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 30/07/2005 | 19.700, 108.600 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 31/07/2005 | 19.800, 107.800 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 31/07/2005 | 20.100, 107.000 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 31/07/2005 | 20.400, 105.900 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 31/07/2005 | 20.400, 104.300 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 01/08/2005 | 20.000, 103.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 09:18 31/07/2005 |
4 giờ 24 phút đến 13:42 31/07/2005 |
80 →
73 km/h max 80 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 2 | Phú Thọ | 13:34 31/07/2005 |
1 giờ 30 phút đến 15:04 31/07/2005 |
73 →
71 km/h max 73 |
Cấp 8 - Bão |
| 3 | Thanh Hóa | 15:08 31/07/2005 |
3 giờ 25 phút đến 18:34 31/07/2005 |
71 →
66 km/h max 71 |
Cấp 8 - Bão |