| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 28/09/2014 | 11.000, 157.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/09/2014 | 11.600, 155.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/09/2014 | 12.200, 153.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/09/2014 | 12.700, 152.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/09/2014 | 13.000, 151.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 29/09/2014 | 13.400, 150.300 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 30/09/2014 | 13.900, 149.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 30/09/2014 | 15.200, 148.100 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 30/09/2014 | 16.400, 146.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 30/09/2014 | 16.400, 145.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 01/10/2014 | 16.600, 144.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 01/10/2014 | 16.900, 143.800 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 01/10/2014 | 18.100, 142.600 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 01/10/2014 | 18.400, 141.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 02/10/2014 | 18.900, 140.200 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 02/10/2014 | 19.500, 139.000 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 02/10/2014 | 19.700, 138.200 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 02/10/2014 | 20.600, 137.500 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 03/10/2014 | 21.500, 136.500 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 03/10/2014 | 22.300, 135.500 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 03/10/2014 | 23.200, 134.600 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 03/10/2014 | 24.000, 134.000 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 04/10/2014 | 24.700, 133.400 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 04:00 04/10/2014 | 25.100, 133.100 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 04/10/2014 | 25.400, 132.900 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 10:00 04/10/2014 | 25.900, 132.500 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 04/10/2014 | 26.300, 132.300 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 16:00 04/10/2014 | 26.700, 132.100 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 04/10/2014 | 27.100, 131.800 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 22:00 04/10/2014 | 27.500, 131.500 | 935 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 05/10/2014 | 27.900, 131.300 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 04:00 05/10/2014 | 28.400, 131.200 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 05/10/2014 | 28.900, 131.300 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 10:00 05/10/2014 | 29.500, 131.400 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 05/10/2014 | 30.100, 131.900 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 16:00 05/10/2014 | 30.700, 132.500 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 05/10/2014 | 31.400, 133.200 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 22:00 05/10/2014 | 32.200, 134.300 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 06/10/2014 | 33.000, 135.400 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 04:00 06/10/2014 | 34.000, 136.900 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 06:00 06/10/2014 | 34.700, 137.700 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 06/10/2014 | 34.900, 138.500 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 10:00 06/10/2014 | 36.100, 140.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 06/10/2014 | 37.700, 143.500 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 06/10/2014 | 39.000, 147.000 | 982 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/10/2014 | 39.700, 153.700 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/10/2014 | 39.800, 159.400 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/10/2014 | 40.300, 164.700 | 978 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/10/2014 | 41.000, 170.700 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/10/2014 | 42.000, 176.500 | 964 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/10/2014 | 43.200, 181.300 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.