Áp suất tâm và gió cực đại của USAGI ở đây chỉ là một con số tóm tắt. Phiên bản V4 trải toàn bộ chuỗi số liệu từng 6 giờ của nhiều đài, kèm bảng quy đổi gió 1 phút ↔ 10 phút chuẩn quốc tế.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 13/11/2018 | 9.200, 156.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/11/2018 | 8.700, 155.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/11/2018 | 8.200, 155.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/11/2018 | 7.900, 154.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/11/2018 | 7.600, 153.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/11/2018 | 7.400, 152.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/11/2018 | 7.600, 151.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/11/2018 | 8.100, 150.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/11/2018 | 8.800, 149.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/11/2018 | 9.000, 148.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/11/2018 | 9.000, 147.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/11/2018 | 9.000, 146.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/11/2018 | 9.000, 145.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/11/2018 | 8.700, 144.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/11/2018 | 8.400, 143.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/11/2018 | 7.900, 142.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/11/2018 | 7.500, 140.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/11/2018 | 7.300, 139.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/11/2018 | 7.000, 137.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/11/2018 | 6.800, 136.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/11/2018 | 6.600, 135.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/11/2018 | 6.400, 134.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/11/2018 | 6.700, 133.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/11/2018 | 7.100, 133.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/11/2018 | 7.900, 132.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/11/2018 | 8.700, 131.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/11/2018 | 9.200, 130.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/11/2018 | 9.800, 129.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/11/2018 | 10.100, 128.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/11/2018 | 10.600, 127.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/11/2018 | 11.000, 126.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/11/2018 | 11.400, 125.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/11/2018 | 11.000, 123.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/11/2018 | 10.700, 121.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/11/2018 | 10.500, 120.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/11/2018 | 10.800, 118.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/11/2018 | 11.300, 117.000 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 22/11/2018 | 11.600, 115.600 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 22/11/2018 | 11.200, 114.300 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 23/11/2018 | 10.900, 113.500 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 23/11/2018 | 10.700, 112.600 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 23/11/2018 | 10.600, 111.600 | 996 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 23/11/2018 | 10.200, 110.900 | 996 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 24/11/2018 | 9.700, 110.100 | 996 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 24/11/2018 | 9.700, 109.500 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 24/11/2018 | 9.700, 108.700 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 24/11/2018 | 9.700, 108.300 | 992 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 25/11/2018 | 9.700, 107.700 | 992 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 25/11/2018 | 9.900, 107.400 | 998 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 25/11/2018 | 10.100, 107.000 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/11/2018 | 10.700, 107.000 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/11/2018 | 11.300, 106.600 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/11/2018 | 11.400, 105.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/11/2018 | 11.500, 105.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/11/2018 | 11.700, 104.900 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/11/2018 | 12.000, 104.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 09:48 22/11/2018 |
45 phút đến 10:34 22/11/2018 |
65 →
65 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Hồ Chí Minh | 17:03 25/11/2018 |
10 giờ 5 phút đến 03:09 26/11/2018 |
68 →
42 km/h max 68 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 6 |
| 3 | Đồng Nai | 18:07 25/11/2018 |
4 giờ 1 phút đến 22:09 25/11/2018 |
66 →
65 km/h max 66 |
Cấp 8 - Bão |
| 4 | Tây Ninh | 03:18 26/11/2018 |
3 giờ 54 phút đến 07:12 26/11/2018 |
40 →
0 km/h max 40 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |