Bạn đang xem bão ELSIE qua dữ liệu một nguồn. Nhưng mỗi đài khí tượng lại 'nhìn' cơn bão một kiểu — phiên bản V4 đặt JTWC, JMA, CMA, KMA, HKO... cạnh nhau để bạn tự đối chiếu và bật/tắt từng đài theo ý muốn.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 05/05/1954 | 6.500, 131.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/05/1954 | 7.100, 130.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/05/1954 | 7.100, 129.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/05/1954 | 7.100, 128.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/05/1954 | 7.500, 128.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/05/1954 | 8.000, 127.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/05/1954 | 8.500, 126.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/05/1954 | 9.000, 125.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/05/1954 | 9.400, 124.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/05/1954 | 9.600, 123.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/05/1954 | 9.800, 122.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/05/1954 | 10.000, 122.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/05/1954 | 10.300, 120.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/05/1954 | 10.600, 119.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/05/1954 | 10.900, 118.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/05/1954 | 11.100, 117.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/05/1954 | 11.600, 115.800 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/05/1954 | 12.100, 114.800 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/05/1954 | 12.600, 113.900 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/05/1954 | 13.000, 113.100 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/05/1954 | 13.500, 112.300 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/05/1954 | 14.100, 111.800 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/05/1954 | 14.800, 111.200 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/05/1954 | 15.600, 110.700 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/05/1954 | 16.600, 110.100 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/05/1954 | 17.500, 109.600 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/05/1954 | 18.500, 109.100 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/05/1954 | 19.500, 108.900 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/05/1954 | 20.600, 108.600 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/05/1954 | 21.600, 108.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/05/1954 | 22.400, 107.200 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/05/1954 | 23.000, 106.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 00:46 09/05/1954 |
5 giờ 18 phút đến 06:05 09/05/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp → Cấp 4 |
| 2 | Quảng Ninh | 13:20 12/05/1954 |
16 phút đến 13:37 12/05/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |
| 3 | Cao Bằng | 22:32 12/05/1954 |
3 giờ 16 phút đến 01:49 13/05/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |