| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 23/08/1954 | 10.600, 148.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/08/1954 | 11.200, 148.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/08/1954 | 11.800, 147.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/08/1954 | 12.100, 146.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/08/1954 | 12.400, 144.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/08/1954 | 12.500, 143.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/08/1954 | 12.700, 141.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/08/1954 | 13.100, 140.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/08/1954 | 14.800, 139.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/08/1954 | 15.200, 137.800 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/08/1954 | 15.900, 136.200 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/08/1954 | 16.100, 134.600 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/08/1954 | 16.500, 133.000 | 895 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 26/08/1954 | 17.000, 131.500 | 895 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 27/08/1954 | 17.600, 130.000 | 895 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 27/08/1954 | 18.200, 128.300 | 895 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/08/1954 | 18.800, 126.900 | 890 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/08/1954 | 19.200, 125.300 | 895 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 28/08/1954 | 19.500, 123.600 | 895 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 28/08/1954 | 19.700, 121.800 | 895 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 28/08/1954 | 20.000, 120.000 | 910 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 28/08/1954 | 20.100, 118.500 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 29/08/1954 | 20.400, 116.900 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 29/08/1954 | 20.500, 115.300 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 29/08/1954 | 20.800, 114.000 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 29/08/1954 | 21.200, 112.500 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 30/08/1954 | 21.400, 110.900 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 30/08/1954 | 21.700, 109.100 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 30/08/1954 | 21.900, 107.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/08/1954 | 22.100, 105.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 31/08/1954 | 22.300, 104.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 31/08/1954 | 22.400, 102.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 31/08/1954 | 22.900, 100.600 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 31/08/1954 | 23.000, 98.800 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lạng Sơn | 16:05 30/08/1954 |
2 giờ 49 phút đến 18:55 30/08/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thái Nguyên | 18:59 30/08/1954 |
2 giờ 5 phút đến 21:05 30/08/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |
| 3 | Tuyên Quang | 21:08 30/08/1954 |
2 giờ 25 phút đến 23:34 30/08/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 4 | Lào Cai | 23:38 30/08/1954 |
3 giờ 8 phút đến 02:46 31/08/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 5 | Lai Châu | 02:50 31/08/1954 |
4 giờ 27 phút đến 07:17 31/08/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 6 | Điện Biên | 07:21 31/08/1954 |
46 phút đến 08:08 31/08/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |