Cơn bão NO-NAME giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 10/08/1955 | 34.600, 175.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/08/1955 | 35.100, 176.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/08/1955 | 35.700, 176.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/08/1955 | 36.400, 176.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/08/1955 | 37.000, 177.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/08/1955 | 38.000, 177.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/08/1955 | 38.700, 176.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/08/1955 | 39.400, 176.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/08/1955 | 40.000, 175.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.