Quỹ đạo của DINAH trên trang này chỉ là những con số. Phiên bản V4 vẽ trọn đường đi trên bản đồ tương tác Leaflet — phóng to, cuộn, chồng lớp và lần theo tâm bão qua từng mốc thời gian.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 02:00 25/09/1962 | 12.000, 144.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/09/1962 | 12.200, 143.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/09/1962 | 12.900, 143.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/09/1962 | 13.000, 142.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/09/1962 | 12.800, 141.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/09/1962 | 12.600, 140.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/09/1962 | 12.900, 140.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 26/09/1962 | 13.000, 140.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 27/09/1962 | 13.200, 139.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 27/09/1962 | 13.400, 139.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/09/1962 | 13.600, 139.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/09/1962 | 13.800, 139.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 28/09/1962 | 14.000, 139.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 28/09/1962 | 14.300, 139.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 28/09/1962 | 14.900, 139.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 28/09/1962 | 15.400, 138.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 29/09/1962 | 15.800, 138.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 29/09/1962 | 16.500, 138.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 29/09/1962 | 17.300, 137.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 29/09/1962 | 18.000, 137.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 30/09/1962 | 18.700, 137.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 30/09/1962 | 19.400, 137.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 30/09/1962 | 20.000, 136.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/09/1962 | 20.400, 134.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/10/1962 | 20.700, 133.400 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/10/1962 | 20.800, 131.700 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/10/1962 | 20.900, 130.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/10/1962 | 20.900, 128.500 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/10/1962 | 20.800, 127.100 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/10/1962 | 20.700, 125.800 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/10/1962 | 20.600, 124.300 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/10/1962 | 21.000, 122.900 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/10/1962 | 21.400, 121.200 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/10/1962 | 22.000, 119.500 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/10/1962 | 22.300, 117.700 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/10/1962 | 22.500, 116.400 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/10/1962 | 22.600, 115.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/10/1962 | 22.800, 115.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/10/1962 | 23.000, 114.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/10/1962 | 23.000, 113.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/10/1962 | 22.000, 112.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/10/1962 | 21.500, 112.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/10/1962 | 20.600, 111.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/10/1962 | 20.000, 110.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.