Cơn bão LUCY giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 23/11/1962 | 5.000, 144.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/11/1962 | 5.200, 143.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/11/1962 | 5.300, 142.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/11/1962 | 5.400, 142.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/11/1962 | 5.600, 141.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/11/1962 | 5.800, 140.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/11/1962 | 6.100, 139.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/11/1962 | 6.400, 138.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/11/1962 | 6.600, 136.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/11/1962 | 6.700, 134.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/11/1962 | 7.500, 132.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/11/1962 | 8.100, 130.800 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/11/1962 | 8.400, 129.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 26/11/1962 | 8.800, 128.300 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 27/11/1962 | 9.400, 127.100 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 27/11/1962 | 9.700, 125.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/11/1962 | 10.300, 124.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/11/1962 | 10.600, 122.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 28/11/1962 | 10.600, 121.400 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 28/11/1962 | 10.600, 119.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 28/11/1962 | 10.700, 118.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 28/11/1962 | 10.600, 117.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 29/11/1962 | 10.500, 115.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 29/11/1962 | 10.300, 114.500 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 29/11/1962 | 10.100, 113.200 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 29/11/1962 | 10.100, 112.000 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 30/11/1962 | 10.000, 111.100 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 30/11/1962 | 10.000, 110.000 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 30/11/1962 | 9.900, 108.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/11/1962 | 9.800, 106.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/12/1962 | 10.000, 105.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/12/1962 | 10.000, 103.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 18:45 28/11/1962 |
14 giờ 19 phút đến 09:05 29/11/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 4 |
| 2 | Vĩnh Long | 20:17 30/11/1962 |
2 giờ 36 phút đến 22:53 30/11/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 3 | Cần Thơ | 22:57 30/11/1962 |
1 giờ 52 phút đến 00:50 01/12/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 4 | An Giang | 00:54 01/12/1962 |
1 giờ 28 phút đến 02:22 01/12/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |