Cơn bão LOLA giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 06/10/1963 | 7.100, 164.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/10/1963 | 7.400, 163.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/10/1963 | 7.800, 162.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/10/1963 | 8.000, 160.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/10/1963 | 8.200, 158.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/10/1963 | 8.400, 157.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/10/1963 | 8.500, 156.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/10/1963 | 8.600, 155.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/10/1963 | 8.700, 153.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/10/1963 | 8.800, 152.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/10/1963 | 9.200, 152.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/10/1963 | 9.800, 151.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/10/1963 | 10.300, 151.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/10/1963 | 10.800, 150.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/10/1963 | 11.400, 150.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/10/1963 | 12.400, 149.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/10/1963 | 13.100, 148.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/10/1963 | 13.900, 147.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/10/1963 | 14.500, 146.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/10/1963 | 14.500, 145.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/10/1963 | 14.200, 145.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/10/1963 | 14.000, 144.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/10/1963 | 13.700, 143.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/10/1963 | 13.700, 142.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/10/1963 | 13.900, 142.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/10/1963 | 14.200, 142.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/10/1963 | 14.300, 142.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/10/1963 | 14.500, 143.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/10/1963 | 14.600, 143.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/10/1963 | 14.800, 144.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/10/1963 | 15.100, 144.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 14/10/1963 | 16.000, 144.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 14/10/1963 | 16.800, 144.100 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/10/1963 | 17.400, 143.700 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/10/1963 | 17.500, 143.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/10/1963 | 17.800, 143.400 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/10/1963 | 18.200, 142.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/10/1963 | 18.500, 141.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/10/1963 | 18.600, 141.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/10/1963 | 18.600, 140.900 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/10/1963 | 19.100, 140.200 | 964 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/10/1963 | 19.400, 138.800 | 958 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/10/1963 | 19.700, 137.800 | 952 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/10/1963 | 19.900, 137.100 | 948 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 17/10/1963 | 20.000, 136.600 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 17/10/1963 | 20.500, 135.900 | 943 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 17/10/1963 | 21.200, 135.900 | 945 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 18/10/1963 | 21.900, 135.900 | 946 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 18/10/1963 | 22.600, 136.100 | 946 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 18/10/1963 | 23.700, 136.500 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/10/1963 | 24.200, 136.800 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 19/10/1963 | 25.600, 137.400 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 19/10/1963 | 26.800, 137.800 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/10/1963 | 28.200, 138.200 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/10/1963 | 30.200, 139.600 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/10/1963 | 32.400, 142.200 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/10/1963 | 34.200, 144.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/10/1963 | 35.600, 147.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/10/1963 | 36.900, 150.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/10/1963 | 38.000, 153.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/10/1963 | 39.300, 156.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/10/1963 | 41.000, 161.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/10/1963 | 42.800, 165.100 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/10/1963 | 44.200, 169.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/10/1963 | 45.800, 175.100 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/10/1963 | 47.200, 181.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.