Cơn bão JOAN giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 04/11/1964 | 11.000, 132.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/11/1964 | 12.000, 131.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/11/1964 | 12.000, 130.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/11/1964 | 13.000, 129.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/11/1964 | 13.400, 127.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/11/1964 | 13.000, 126.100 | 1005 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/11/1964 | 12.100, 124.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/11/1964 | 12.000, 123.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/11/1964 | 12.000, 122.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/11/1964 | 12.000, 121.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/11/1964 | 12.600, 119.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/11/1964 | 13.000, 118.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/11/1964 | 13.000, 116.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/11/1964 | 13.000, 115.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/11/1964 | 12.900, 114.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/11/1964 | 13.000, 112.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/11/1964 | 13.100, 111.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/11/1964 | 13.200, 110.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/11/1964 | 13.000, 110.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/11/1964 | 13.000, 109.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/11/1964 | 12.500, 108.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/11/1964 | 11.500, 107.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/11/1964 | 10.600, 107.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/11/1964 | 10.000, 107.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/11/1964 | 9.500, 106.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/11/1964 | 8.900, 105.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/11/1964 | 8.400, 104.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/11/1964 | 8.000, 104.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/11/1964 | 8.000, 103.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/11/1964 | 8.000, 103.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/11/1964 | 8.500, 102.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/11/1964 | 9.000, 102.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 23:42 08/11/1964 |
10 giờ 13 phút đến 09:56 09/11/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Lâm Đồng | 10:01 09/11/1964 |
10 giờ 13 phút đến 20:15 09/11/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Hồ Chí Minh | 20:30 09/11/1964 |
22 phút đến 20:53 09/11/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Vĩnh Long | 05:45 10/11/1964 |
1 giờ 37 phút đến 07:22 10/11/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Cần Thơ | 08:48 10/11/1964 |
1 giờ 12 phút đến 10:00 10/11/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Cà Mau | 14:37 10/11/1964 |
2 giờ 52 phút đến 17:30 10/11/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |