| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 30/08/1965 | 15.000, 118.700 | 1003 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/08/1965 | 15.000, 118.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 31/08/1965 | 15.000, 118.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 31/08/1965 | 15.100, 117.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 31/08/1965 | 15.200, 116.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 31/08/1965 | 15.300, 115.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/09/1965 | 15.400, 114.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/09/1965 | 15.500, 114.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/09/1965 | 15.700, 113.200 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/09/1965 | 16.000, 112.200 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/09/1965 | 16.400, 111.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/09/1965 | 16.700, 110.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/09/1965 | 17.300, 108.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/09/1965 | 17.600, 106.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/09/1965 | 18.000, 105.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 23:18 01/09/1965 |
51 phút đến 00:09 02/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Trị | 20:12 02/09/1965 |
3 giờ 12 phút đến 23:24 02/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |