| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 14/07/1966 | 18.100, 135.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/07/1966 | 18.000, 133.000 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/07/1966 | 17.600, 131.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/07/1966 | 17.000, 129.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/07/1966 | 16.500, 127.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/07/1966 | 17.100, 126.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/07/1966 | 18.000, 125.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/07/1966 | 18.500, 123.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/07/1966 | 18.800, 122.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/07/1966 | 19.600, 121.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/07/1966 | 20.500, 119.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/07/1966 | 20.900, 117.900 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 17/07/1966 | 21.100, 116.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 17/07/1966 | 21.300, 114.700 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 17/07/1966 | 21.600, 113.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 18/07/1966 | 21.800, 111.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 18/07/1966 | 22.000, 109.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 18/07/1966 | 22.000, 106.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/07/1966 | 22.000, 105.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lạng Sơn | 13:27 18/07/1966 |
2 giờ 4 phút đến 15:32 18/07/1966 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thái Nguyên | 15:36 18/07/1966 |
2 giờ 18 phút đến 17:55 18/07/1966 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Tuyên Quang | 18:00 18/07/1966 |
2 giờ 0 phút đến 20:00 18/07/1966 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |