Đằng sau VERA là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 18/11/1973 | 8.000, 130.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/11/1973 | 8.700, 130.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 19/11/1973 | 9.500, 129.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 19/11/1973 | 10.000, 129.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/11/1973 | 10.200, 127.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/11/1973 | 10.600, 126.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/11/1973 | 11.400, 126.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/11/1973 | 12.000, 125.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/11/1973 | 11.600, 124.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/11/1973 | 11.300, 123.100 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/11/1973 | 11.300, 122.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/11/1973 | 11.400, 122.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/11/1973 | 11.500, 122.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/11/1973 | 11.600, 122.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/11/1973 | 12.000, 122.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/11/1973 | 12.500, 121.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/11/1973 | 12.600, 120.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/11/1973 | 12.800, 119.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 23/11/1973 | 13.000, 118.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 23/11/1973 | 13.100, 117.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 23/11/1973 | 13.100, 117.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/11/1973 | 13.400, 116.800 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/11/1973 | 14.000, 116.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/11/1973 | 14.600, 115.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/11/1973 | 15.200, 114.800 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/11/1973 | 15.600, 114.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/11/1973 | 16.000, 113.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/11/1973 | 16.400, 112.900 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/11/1973 | 16.600, 112.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/11/1973 | 17.000, 111.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/11/1973 | 17.600, 110.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/11/1973 | 18.200, 111.200 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/11/1973 | 18.100, 111.500 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 09:12 25/11/1973 |
7 phút đến 09:19 25/11/1973 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |