| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 04/09/1974 | 21.400, 118.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/09/1974 | 21.200, 117.500 | 1003 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/09/1974 | 20.900, 116.900 | 1001 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/09/1974 | 20.700, 116.400 | 1001 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/09/1974 | 20.600, 115.900 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/09/1974 | 20.500, 115.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/09/1974 | 20.500, 114.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/09/1974 | 20.700, 113.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/09/1974 | 21.100, 112.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/09/1974 | 21.500, 111.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/09/1974 | 22.000, 110.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/09/1974 | 22.000, 109.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/09/1974 | 22.000, 108.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/09/1974 | 22.200, 107.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/09/1974 | 22.300, 106.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/09/1974 | 22.500, 105.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/09/1974 | 22.500, 105.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lạng Sơn | 18:12 07/09/1974 |
3 giờ 2 phút đến 21:15 07/09/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thái Nguyên | 21:23 07/09/1974 |
4 giờ 36 phút đến 02:00 08/09/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Tuyên Quang | 02:11 08/09/1974 |
5 giờ 48 phút đến 08:00 08/09/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |