Sức gió của NANCY mà mỗi đài công bố thực ra không thể so trực tiếp: JTWC đo gió 1 phút, JMA/KMA đo 10 phút, CMA đo 2 phút. Phiên bản V4 quy đổi tất cả về cùng một chuẩn (WMO, Harper 2010) để bạn so sánh công bằng.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 15/09/1979 | 10.400, 120.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/09/1979 | 10.700, 119.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/09/1979 | 11.100, 119.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/09/1979 | 11.500, 118.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/09/1979 | 12.000, 118.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/09/1979 | 12.400, 117.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/09/1979 | 12.900, 116.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/09/1979 | 13.500, 116.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/09/1979 | 14.000, 115.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/09/1979 | 14.800, 115.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/09/1979 | 15.500, 114.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/09/1979 | 16.400, 114.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/09/1979 | 17.000, 114.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/09/1979 | 17.600, 113.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/09/1979 | 18.000, 113.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/09/1979 | 18.400, 112.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/09/1979 | 18.600, 112.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/09/1979 | 18.700, 111.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/09/1979 | 18.800, 110.800 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 20/09/1979 | 18.900, 110.300 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 20/09/1979 | 18.900, 109.700 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 20/09/1979 | 18.800, 109.300 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 20/09/1979 | 18.500, 109.100 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 21/09/1979 | 18.300, 108.900 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 21/09/1979 | 18.000, 108.600 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 21/09/1979 | 17.700, 108.100 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 21/09/1979 | 17.500, 107.800 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 22/09/1979 | 17.300, 107.500 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 22/09/1979 | 17.000, 107.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/09/1979 | 16.900, 106.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/09/1979 | 16.800, 106.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/09/1979 | 16.700, 106.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/09/1979 | 16.500, 105.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/09/1979 | 16.500, 105.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/09/1979 | 16.400, 105.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 05:41 22/09/1979 |
10 giờ 51 phút đến 16:32 22/09/1979 |
14 →
0 km/h max 14 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |