Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: BEN (1979)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1979
14 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 20/12/1979
11.0°N, 132.6°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 20/12/1979
11.5°N, 131.6°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 21/12/1979
12.0°N, 130.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 21/12/1979
11.5°N, 128.0°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 21/12/1979
11.4°N, 126.0°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 21/12/1979
11.7°N, 124.5°E 996hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
01:00 22/12/1979
12.0°N, 123.0°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 22/12/1979
12.5°N, 121.5°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 22/12/1979
13.0°N, 120.2°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
19:00 22/12/1979
13.7°N, 119.5°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 23/12/1979
14.6°N, 119.3°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 23/12/1979
15.6°N, 119.5°E 994hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 23/12/1979
17.0°N, 120.0°E 996hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 23/12/1979
19.3°N, 122.2°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
BEN · 1979
Số hiệu 197924 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 17118 ngày trước (19:00 23/12/1979)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
994 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,240 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
3 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#21/24Mạnh nhất năm 1979Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 20/12/1979
11.00°N, 132.60°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 21/12/1979
11.40°N, 126.00°E
Bão 74 km/h 996 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 22/12/1979
12.50°N, 121.50°E
Bão 83 km/h 994 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:00 23/12/1979
19.30°N, 122.20°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
5Số lần đổ bộ
8.3 giờThời gian trên đất
~83 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 3 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
14:56 21/12/1979
~77 km/h (~42 kt) · 996 hPa
Bão · 11.5, 125.51
2 giờ 7 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
17:03 21/12/1979
~80 km/h (~43 kt) · 996 hPa
Bão · 11.6, 124.99
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~80 km/h (~43 kt) Biến thiên gió: +3 km/h (mạnh lên khi qua đất)
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
17:45 21/12/1979
~81 km/h (~44 kt) · 996 hPa
Bão · 11.64, 124.81
10 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
17:56 21/12/1979
~81 km/h (~44 kt) · 996 hPa
Bão · 11.65, 124.76
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~81 km/h (~44 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
04:46 22/12/1979
~80 km/h (~43 kt) · 995 hPa
Bão · 12.31, 122.06
20 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
05:06 22/12/1979
~80 km/h (~43 kt) · 995 hPa
Bão · 12.34, 121.97
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~80 km/h (~43 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:11 22/12/1979
~83 km/h (~45 kt) · 994 hPa
Bão · 12.52, 121.46
3 giờ 5 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
10:17 22/12/1979
~78 km/h (~42 kt) · 994 hPa
Bão · 12.77, 120.79
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~83 km/h (~45 kt) Suy yếu khi qua đất: −5 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5
Khi vào bờ
Biển Đông
14:12 23/12/1979
~66 km/h (~36 kt) · 998 hPa
Bão · 17.46, 120.44
2 giờ 34 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
16:46 23/12/1979
~31 km/h (~17 kt) · 1001 hPa
Vùng áp thấp · 18.45, 121.38
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~66 km/h (~36 kt) Suy yếu khi qua đất: −35 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#21 trên tổng 24 cơn bão mùa 1979
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 19:00 20/12/1979 → 19:00 21/12/1979
Mức sụt áp tối đa
10hPa/6h
10hPa/12h
12hPa/24h
12hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 12 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 58 km/h).
28.7Tốc độ TB (km/h)
57.6Tốc độ tối đa (km/h)
1.55×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 2.0984 ×10⁴ kt²
PDI: 1.0173 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 2.0984 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 21/24 về năng lượng trong mùa bão 1979.
  • Chiếm 0.7% tổng năng lượng của cả 24 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.2 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~12.61 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại1.0173×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
53 m Trung bình

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Thềm lục địa (50–200 m) — lớp nước ấm mỏng hơn, dễ hình thành vệt nước lạnh làm hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

3,311 mĐộ sâu trung bình
6,396 mSâu nhất
21 mNông nhất
53 mTại điểm đạt đỉnh
88%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
45 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
79 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 232 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (5 điểm)
▲ 815 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 20/12/1979 11.00°N, 132.60°E 5,808 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 20/12/1979 11.50°N, 131.60°E 5,599 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 21/12/1979 12.00°N, 130.00°E 5,764 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 21/12/1979 11.50°N, 128.00°E 5,575 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 21/12/1979 11.40°N, 126.00°E 4,148 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 21/12/1979 11.70°N, 124.50°E 63 m Thềm lục địa 83 km/h
01:00 22/12/1979 12.00°N, 123.00°E 48 m Biển nông 74 km/h
07:00 22/12/1979 12.50°N, 121.50°E 53 m Thềm lục địa 83 km/h
13:00 22/12/1979 13.00°N, 120.20°E 3,700 m Vực sâu đại dương 74 km/h
19:00 22/12/1979 13.70°N, 119.50°E 3,883 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 23/12/1979 14.60°N, 119.30°E 3,329 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 23/12/1979 15.60°N, 119.50°E 2,262 m Biển sâu 83 km/h
13:00 23/12/1979 17.00°N, 120.00°E 1,512 m Biển sâu 83 km/h
19:00 23/12/1979 19.30°N, 122.20°E 2,437 m Biển sâu KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 21–6,396 m (trung bình ~3,311 m); 88% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh tâm bão ở trên vùng biển tương đối nông ~53 m — kho nhiệt hạn chế; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ nền nhiệt mặt biển ấm và khí quyển thuận lợi hơn là bề dày lớp nước ấm, và bão dễ suy yếu nhanh sau đó. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~79 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~45 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (5 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~232 m, nơi cao nhất ~815 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

75% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

71%Trung bình 60–93%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

8.1m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

12.5TB (m/s) 3.8–24.1Dao động 36%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 20/12/1979 11.00°N, 132.60°E 67% 3.8 m/s KXĐ
19:00 20/12/1979 11.50°N, 131.60°E 60% 7.0 m/s KXĐ
01:00 21/12/1979 12.00°N, 130.00°E 65% 9.9 m/s KXĐ
07:00 21/12/1979 11.50°N, 128.00°E 63% 10.0 m/s KXĐ
13:00 21/12/1979 11.40°N, 126.00°E 60% 11.6 m/s 74 km/h
19:00 21/12/1979 11.70°N, 124.50°E 61% 11.0 m/s 83 km/h
01:00 22/12/1979 12.00°N, 123.00°E 61% 13.5 m/s 74 km/h
07:00 22/12/1979 12.50°N, 121.50°E 75% 8.1 m/s 83 km/h
13:00 22/12/1979 13.00°N, 120.20°E 68% 13.2 m/s 74 km/h
19:00 22/12/1979 13.70°N, 119.50°E 76% 13.3 m/s 74 km/h
01:00 23/12/1979 14.60°N, 119.30°E 76% 14.0 m/s 74 km/h
07:00 23/12/1979 15.60°N, 119.50°E 78% 14.0 m/s 83 km/h
13:00 23/12/1979 17.00°N, 120.00°E 85% 21.0 m/s 83 km/h
19:00 23/12/1979 19.30°N, 122.20°E 93% 24.1 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 60–93% (trung bình 71%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.8–24.1 m/s (trung bình 12.5 m/s ≈ 24 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (75%) và đứt gió thấp (8.1 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

21°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 49°

Tốc độ dẫn đường vs thực

38 / 31 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây bắc
phương vị ~293°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 20/12/1979 11.00°N, 132.60°E 31.5 km/h · tây 20.4 km/h · tây bắc 17°
19:00 20/12/1979 11.50°N, 131.60°E 34.9 km/h · tây 30.5 km/h · tây 15°
01:00 21/12/1979 12.00°N, 130.00°E 36.9 km/h · tây 37.5 km/h · tây 10°
07:00 21/12/1979 11.50°N, 128.00°E 40.1 km/h · tây 36.4 km/h · tây 11°
13:00 21/12/1979 11.40°N, 126.00°E 38.8 km/h · tây 27.8 km/h · tây 27°
19:00 21/12/1979 11.70°N, 124.50°E 43.1 km/h · tây 27.8 km/h · tây 23°
01:00 22/12/1979 12.00°N, 123.00°E 47.1 km/h · tây 28.7 km/h · tây 29°
07:00 22/12/1979 12.50°N, 121.50°E 34.3 km/h · tây 25.3 km/h · tây 5°
13:00 22/12/1979 13.00°N, 120.20°E 36.5 km/h · tây 18.1 km/h · tây bắc 49°
19:00 22/12/1979 13.70°N, 119.50°E 19.7 km/h · tây bắc 17.1 km/h · bắc 31°
01:00 23/12/1979 14.60°N, 119.30°E 33.7 km/h · tây bắc 18.9 km/h · bắc 41°
07:00 23/12/1979 15.60°N, 119.50°E 36.5 km/h · bắc 27.4 km/h · bắc 17°
13:00 23/12/1979 17.00°N, 120.00°E 37.1 km/h · bắc 57.6 km/h · đông bắc 23°
19:00 23/12/1979 19.30°N, 122.20°E 59.7 km/h · đông bắc 57.6 km/h · đông bắc 2°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~38 km/h, hướng chủ đạo về phía tây bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~31 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 21° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~49°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Quy mô trung bìnhkích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới
Gió mạnh (cấp 6+)
185km bán kính
Đường kính ~370 km · trục lớn/nhỏ 185/185 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–185 km (TB ~128 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 9/14 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 185 km ĐK 370 km Gió tâm 74 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 22/12/1979
Bão "nở" nhanh nhất
BK 130 km ĐK 259 km Gió tâm 83 km/h
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 74 km bán kính so với bản tin liền trước (~12 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
19:00 21/12/1979
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 185 km (~100 hải lý, đường kính ~370 km) vào 19:00 22/12/1979 khi sức gió tâm bão ~74 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Quy mô trung bình": kích thước vùng gió ở mức phổ biến của một cơn bão nhiệt đới. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão BEN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão BEN (1979) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 13:00 20/12/1979. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 21/12/1979. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 994 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 21/24 của mùa bão 1979. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 19:00 23/12/1979. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2240 km trong 3 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~29 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~71% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~12.5 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,311 m (Trung bình cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~53 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 5 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~77 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~80 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 8.3 giờ. (Đã bỏ qua 3 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1986
Siêu bão
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp 920hPa
Xem chi tiết
1983
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
CLARA
KXĐ Năm 1955
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
OMAR
Siêu bão Năm 1992
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
RITA
KXĐ Năm 1958
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
AMY
Bão mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 111km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
PATSY
KXĐ Năm 1959
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
JUNE
KXĐ Năm 1966
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 976hPa
Xem chi tiết
THELMA
KXĐ Năm 1967
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 964hPa
Xem chi tiết
JUDY
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết