| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 12/09/1980 | 19.000, 115.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/09/1980 | 19.000, 115.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/09/1980 | 19.000, 114.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/09/1980 | 19.000, 114.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/09/1980 | 19.000, 114.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/09/1980 | 19.000, 114.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/09/1980 | 19.000, 113.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/09/1980 | 19.000, 113.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/09/1980 | 19.100, 112.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 14/09/1980 | 19.200, 112.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 15/09/1980 | 19.500, 111.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 15/09/1980 | 19.700, 110.000 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 15/09/1980 | 19.800, 108.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 15/09/1980 | 20.000, 107.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 16/09/1980 | 20.200, 106.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 16/09/1980 | 19.600, 105.500 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 16/09/1980 | 19.000, 104.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/09/1980 | 19.000, 103.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/09/1980 | 18.000, 101.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/09/1980 | 18.000, 100.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 03:55 16/09/1980 |
5 phút đến 04:00 16/09/1980 |
102 →
102 km/h max 102 |
Cấp 10 - Bão |
| 2 | Thanh Hóa | 04:55 16/09/1980 |
2 giờ 59 phút đến 07:54 16/09/1980 |
102 →
87 km/h max 102 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 3 | Nghệ An | 07:58 16/09/1980 |
3 giờ 50 phút đến 11:48 16/09/1980 |
85 →
20 km/h max 85 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 4 |