Cơn bão NO-NAME giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 31/07/1981 | 18.000, 142.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 31/07/1981 | 19.000, 142.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/08/1981 | 18.000, 141.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/08/1981 | 17.000, 140.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/08/1981 | 18.000, 140.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/08/1981 | 19.000, 141.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 02/08/1981 | 19.000, 141.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 02/08/1981 | 19.500, 142.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 02/08/1981 | 20.000, 142.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 02/08/1981 | 21.000, 143.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 03/08/1981 | 22.000, 144.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.