Cơn bão CECIL giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 11/10/1985 | 9.200, 127.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/10/1985 | 9.400, 125.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/10/1985 | 9.900, 123.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/10/1985 | 10.100, 121.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/10/1985 | 10.500, 120.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/10/1985 | 11.200, 119.000 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 13/10/1985 | 11.300, 117.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 13/10/1985 | 11.800, 117.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 13/10/1985 | 12.000, 116.500 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 13/10/1985 | 12.300, 116.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 14/10/1985 | 12.800, 115.500 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 14/10/1985 | 13.300, 114.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 14/10/1985 | 13.900, 114.200 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 14/10/1985 | 14.400, 113.500 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 15/10/1985 | 15.000, 112.800 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 15/10/1985 | 15.500, 111.700 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 15/10/1985 | 15.900, 110.600 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 15/10/1985 | 16.400, 109.400 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 16/10/1985 | 16.900, 108.100 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 16/10/1985 | 17.200, 106.700 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 16/10/1985 | 17.500, 105.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 16/10/1985 | 17.700, 104.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/10/1985 | 17.600, 102.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/10/1985 | 17.500, 101.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/10/1985 | 18.000, 100.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/10/1985 | 18.000, 98.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 05:31 16/10/1985 |
3 giờ 49 phút đến 09:20 16/10/1985 |
134 →
116 km/h max 134 |
Cấp 13 - Bão lớn → Cấp 11 |