Cơn bão WAYNE giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 16/08/1986 | 18.000, 118.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/08/1986 | 17.500, 118.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/08/1986 | 17.000, 117.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/08/1986 | 16.500, 117.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/08/1986 | 16.000, 116.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/08/1986 | 15.500, 116.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/08/1986 | 15.000, 117.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/08/1986 | 15.500, 117.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/08/1986 | 16.000, 117.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 18/08/1986 | 16.500, 117.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 19/08/1986 | 16.900, 116.500 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 19/08/1986 | 17.100, 115.500 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 19/08/1986 | 18.000, 114.600 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 19/08/1986 | 18.600, 114.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 20/08/1986 | 19.000, 113.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 20/08/1986 | 19.700, 113.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 20/08/1986 | 20.500, 113.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 20/08/1986 | 21.200, 114.300 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 21/08/1986 | 21.700, 115.100 | 965 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 21/08/1986 | 22.200, 115.900 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 21/08/1986 | 22.700, 117.000 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 21/08/1986 | 23.100, 118.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 22/08/1986 | 23.600, 119.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 22/08/1986 | 24.000, 120.600 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 22/08/1986 | 24.600, 122.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 22/08/1986 | 25.100, 123.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 23/08/1986 | 25.100, 124.200 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 23/08/1986 | 24.500, 124.600 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 23/08/1986 | 24.400, 125.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 23/08/1986 | 24.300, 124.700 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 24/08/1986 | 23.700, 123.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 24/08/1986 | 23.200, 123.400 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 24/08/1986 | 22.600, 122.600 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 24/08/1986 | 21.600, 121.600 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 25/08/1986 | 21.200, 120.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 25/08/1986 | 21.200, 118.700 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 25/08/1986 | 20.700, 117.700 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/08/1986 | 20.000, 116.800 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/08/1986 | 19.500, 116.000 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/08/1986 | 19.000, 115.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/08/1986 | 18.700, 114.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/08/1986 | 18.500, 114.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/08/1986 | 18.000, 115.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/08/1986 | 18.000, 116.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/08/1986 | 18.000, 117.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/08/1986 | 18.200, 117.900 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 28/08/1986 | 18.400, 118.900 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 28/08/1986 | 19.000, 119.700 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 28/08/1986 | 19.400, 120.100 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 28/08/1986 | 19.700, 120.500 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 29/08/1986 | 20.200, 120.800 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 29/08/1986 | 20.500, 121.100 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 29/08/1986 | 20.700, 121.200 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 29/08/1986 | 20.800, 121.300 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 30/08/1986 | 21.000, 121.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 30/08/1986 | 21.200, 121.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 30/08/1986 | 21.700, 122.200 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 30/08/1986 | 21.700, 122.400 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 31/08/1986 | 21.700, 122.700 | 960 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 31/08/1986 | 21.800, 122.900 | 955 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 31/08/1986 | 21.800, 123.100 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 31/08/1986 | 21.600, 123.200 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 01/09/1986 | 21.400, 123.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 01/09/1986 | 21.300, 123.200 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 01/09/1986 | 20.900, 122.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 01/09/1986 | 20.400, 122.400 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 02/09/1986 | 20.000, 122.200 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 02/09/1986 | 19.600, 122.100 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 02/09/1986 | 19.200, 121.900 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 02/09/1986 | 19.000, 121.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 03/09/1986 | 18.900, 120.700 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 03/09/1986 | 18.800, 120.100 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 03/09/1986 | 18.500, 119.400 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 03/09/1986 | 18.300, 118.500 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 04/09/1986 | 18.600, 117.600 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 04/09/1986 | 18.900, 116.800 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 04/09/1986 | 19.400, 115.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 04/09/1986 | 19.600, 113.600 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 05/09/1986 | 19.600, 112.400 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 05/09/1986 | 19.900, 111.400 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 05/09/1986 | 20.300, 109.300 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 05/09/1986 | 20.400, 108.400 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 06/09/1986 | 20.700, 106.800 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 06/09/1986 | 20.200, 105.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 06/09/1986 | 20.000, 103.400 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 06/09/1986 | 19.700, 101.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/09/1986 | 19.000, 100.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/09/1986 | 19.000, 99.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | 01:03 06/09/1986 |
1 giờ 2 phút đến 02:06 06/09/1986 |
120 →
118 km/h max 120 |
Cấp 12 - Bão lớn |
| 2 | Hưng Yên | 02:09 06/09/1986 |
51 phút đến 03:01 06/09/1986 |
118 →
117 km/h max 118 |
Cấp 12 - Bão lớn → Cấp 11 |
| 3 | Ninh Bình | 03:04 06/09/1986 |
2 giờ 4 phút đến 05:09 06/09/1986 |
117 →
114 km/h max 117 |
Cấp 11 - Bão |
| 4 | Phú Thọ | 04:11 06/09/1986 |
47 phút đến 04:58 06/09/1986 |
115 →
114 km/h max 115 |
Cấp 11 - Bão |
| 5 | Thanh Hóa | 05:13 06/09/1986 |
2 giờ 28 phút đến 07:42 06/09/1986 |
114 →
108 km/h max 114 |
Cấp 11 - Bão |