| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 09/10/1986 | 8.000, 138.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/10/1986 | 9.000, 136.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/10/1986 | 9.500, 133.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/10/1986 | 9.500, 131.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/10/1986 | 9.500, 129.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/1986 | 10.000, 128.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 11/10/1986 | 10.600, 126.700 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 11/10/1986 | 11.000, 125.400 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 11/10/1986 | 11.300, 124.200 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 12/10/1986 | 11.600, 122.900 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 12/10/1986 | 12.000, 121.500 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 12/10/1986 | 13.000, 120.200 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 12/10/1986 | 14.100, 119.400 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 13/10/1986 | 14.600, 118.800 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 13/10/1986 | 15.100, 118.300 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 13/10/1986 | 15.500, 118.100 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 13/10/1986 | 15.900, 117.900 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 14/10/1986 | 16.400, 118.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 14/10/1986 | 16.800, 118.100 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 14/10/1986 | 17.300, 118.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 14/10/1986 | 17.600, 117.800 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 15/10/1986 | 17.800, 117.500 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 15/10/1986 | 17.900, 117.400 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 15/10/1986 | 18.300, 117.300 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 15/10/1986 | 18.600, 117.200 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 16/10/1986 | 18.900, 117.100 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 16/10/1986 | 19.000, 116.900 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 16/10/1986 | 19.200, 116.500 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 16/10/1986 | 19.500, 116.000 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/10/1986 | 19.700, 115.400 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 17/10/1986 | 20.000, 115.000 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 17/10/1986 | 20.300, 114.600 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 17/10/1986 | 20.700, 114.200 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 18/10/1986 | 20.900, 113.900 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 18/10/1986 | 21.000, 113.600 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 18/10/1986 | 21.000, 113.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 18/10/1986 | 21.000, 112.600 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 19/10/1986 | 21.000, 112.000 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 19/10/1986 | 21.000, 111.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 19/10/1986 | 21.000, 110.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/10/1986 | 21.000, 109.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/10/1986 | 21.000, 108.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/10/1986 | 21.000, 107.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/10/1986 | 22.000, 106.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 02:02 20/10/1986 |
5 giờ 59 phút đến 08:01 20/10/1986 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Bắc Ninh | 08:06 20/10/1986 |
1 giờ 48 phút đến 09:55 20/10/1986 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Lạng Sơn | 10:00 20/10/1986 |
2 giờ 17 phút đến 12:17 20/10/1986 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Thái Nguyên | 12:22 20/10/1986 |
37 phút đến 13:00 20/10/1986 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |