| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 23/10/1995 | 10.500, 131.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/10/1995 | 11.000, 129.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/10/1995 | 12.300, 127.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/10/1995 | 12.800, 124.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/10/1995 | 12.500, 122.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/10/1995 | 12.200, 120.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/10/1995 | 12.300, 119.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/10/1995 | 12.500, 118.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/10/1995 | 13.000, 116.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/10/1995 | 13.400, 114.800 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 25/10/1995 | 13.500, 113.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/10/1995 | 13.500, 112.200 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/10/1995 | 13.400, 110.900 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/10/1995 | 13.300, 109.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 26/10/1995 | 13.400, 108.700 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 26/10/1995 | 13.500, 107.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/10/1995 | 13.500, 106.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/10/1995 | 13.500, 105.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 10:05 26/10/1995 |
2 giờ 21 phút đến 12:27 26/10/1995 |
83 →
76 km/h max 83 |
Cấp 9 - Bão |
| 2 | Gia Lai | 12:32 26/10/1995 |
5 giờ 49 phút đến 18:21 26/10/1995 |
75 →
8 km/h max 75 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 2 |