| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 13/11/1999 | 13.800, 132.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/11/1999 | 14.200, 132.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/11/1999 | 15.000, 132.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/11/1999 | 16.700, 131.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/11/1999 | 18.000, 130.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/11/1999 | 19.100, 130.700 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 14/11/1999 | 20.100, 130.400 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 15/11/1999 | 21.100, 130.600 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 15/11/1999 | 22.100, 131.200 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 15/11/1999 | 24.000, 131.800 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 15/11/1999 | 25.500, 133.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 16/11/1999 | 27.500, 137.600 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 16/11/1999 | 30.000, 142.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 16/11/1999 | 32.500, 147.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 16/11/1999 | 35.300, 152.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.