Cơn bão JEBI giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 29/07/2013 | 13.100, 123.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/07/2013 | 13.200, 122.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/07/2013 | 13.400, 121.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/07/2013 | 13.600, 120.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/07/2013 | 13.700, 120.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/07/2013 | 13.800, 119.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/07/2013 | 14.000, 118.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/07/2013 | 14.300, 117.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 31/07/2013 | 14.600, 117.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 31/07/2013 | 14.700, 116.300 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 31/07/2013 | 14.800, 115.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 31/07/2013 | 15.100, 115.000 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 01/08/2013 | 15.300, 114.500 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 01/08/2013 | 15.600, 113.800 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 01/08/2013 | 16.100, 113.500 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 01/08/2013 | 16.400, 113.200 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 02/08/2013 | 16.800, 112.800 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 02/08/2013 | 17.700, 112.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 02/08/2013 | 18.800, 111.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 02/08/2013 | 19.700, 111.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 03/08/2013 | 20.300, 109.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 03/08/2013 | 21.000, 107.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 03/08/2013 | 21.600, 106.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 03/08/2013 | 22.000, 104.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 07:13 03/08/2013 |
3 giờ 13 phút đến 10:27 03/08/2013 |
92 →
82 km/h max 92 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 2 | Lạng Sơn | 10:31 03/08/2013 |
3 giờ 19 phút đến 13:50 03/08/2013 |
82 →
64 km/h max 82 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 3 | Bắc Ninh | 10:58 03/08/2013 |
1 giờ 48 phút đến 12:46 03/08/2013 |
80 →
75 km/h max 80 |
Cấp 9 - Bão |
| 4 | Thái Nguyên | 13:54 03/08/2013 |
2 giờ 5 phút đến 16:00 03/08/2013 |
63 →
37 km/h max 63 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 5 |
| 5 | Tuyên Quang | 16:03 03/08/2013 |
1 giờ 21 phút đến 17:24 03/08/2013 |
36 →
20 km/h max 36 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 4 |
| 6 | Lào Cai | 17:28 03/08/2013 |
1 giờ 31 phút đến 19:00 03/08/2013 |
19 →
0 km/h max 19 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |