| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 31/07/2020 | 16.600, 114.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 31/07/2020 | 17.000, 113.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 31/07/2020 | 17.500, 111.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/08/2020 | 17.700, 111.100 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/08/2020 | 17.800, 110.700 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 01/08/2020 | 18.500, 108.600 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 01/08/2020 | 18.900, 107.600 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 02/08/2020 | 19.000, 106.900 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 02/08/2020 | 19.200, 106.500 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 02/08/2020 | 19.400, 106.200 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 02/08/2020 | 19.200, 104.700 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 03/08/2020 | 19.200, 103.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/08/2020 | 20.200, 102.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 14:39 02/08/2020 |
27 phút đến 15:06 02/08/2020 |
72 →
71 km/h max 72 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Nghệ An | 15:10 02/08/2020 |
6 giờ 20 phút đến 21:31 02/08/2020 |
71 →
38 km/h max 71 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 5 |