| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 16/07/2025 | 14.100, 130.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/07/2025 | 14.500, 129.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/07/2025 | 14.600, 128.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/07/2025 | 14.900, 128.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/07/2025 | 15.400, 127.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/07/2025 | 16.100, 126.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/07/2025 | 16.700, 125.100 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/07/2025 | 17.400, 124.100 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 18/07/2025 | 18.600, 123.000 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 18/07/2025 | 19.600, 122.300 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 19/07/2025 | 19.900, 120.900 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 19/07/2025 | 20.000, 120.000 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 19/07/2025 | 20.600, 119.000 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 19/07/2025 | 21.200, 117.700 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 20/07/2025 | 21.500, 116.000 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 20/07/2025 | 21.600, 114.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 20/07/2025 | 21.900, 113.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 20/07/2025 | 21.800, 112.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 21/07/2025 | 21.800, 110.700 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 21/07/2025 | 21.400, 109.800 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 21/07/2025 | 21.200, 109.300 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 21/07/2025 | 20.900, 108.200 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 22/07/2025 | 20.600, 107.300 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 22/07/2025 | 20.400, 106.700 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 22/07/2025 | 20.400, 106.300 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 22/07/2025 | 19.900, 104.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/07/2025 | 19.900, 102.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 08:42 22/07/2025 |
4 giờ 17 phút đến 13:00 22/07/2025 |
88 →
74 km/h max 88 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 2 | Ninh Bình | 13:03 22/07/2025 |
1 giờ 45 phút đến 14:48 22/07/2025 |
73 →
52 km/h max 73 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 3 | Thanh Hóa | 14:52 22/07/2025 |
2 giờ 5 phút đến 16:57 22/07/2025 |
51 →
25 km/h max 51 |
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 4 |