Đằng sau BUALOI là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 23/09/2025 | 11.300, 137.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/09/2025 | 10.800, 136.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/09/2025 | 10.400, 135.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/09/2025 | 10.200, 134.400 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 24/09/2025 | 9.900, 133.300 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 24/09/2025 | 9.900, 132.500 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 24/09/2025 | 10.100, 131.900 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 24/09/2025 | 10.300, 131.200 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 25/09/2025 | 10.500, 130.100 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 25/09/2025 | 11.000, 129.400 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 25/09/2025 | 11.500, 128.400 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 25/09/2025 | 12.000, 126.700 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 26/09/2025 | 12.400, 125.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 26/09/2025 | 12.300, 122.600 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 26/09/2025 | 12.600, 120.700 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 26/09/2025 | 12.800, 119.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 27/09/2025 | 13.000, 117.400 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 27/09/2025 | 13.800, 115.700 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 27/09/2025 | 14.700, 114.000 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 27/09/2025 | 15.700, 112.400 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 28/09/2025 | 16.000, 110.800 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 28/09/2025 | 16.400, 109.400 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 28/09/2025 | 17.100, 108.200 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 28/09/2025 | 17.600, 107.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 29/09/2025 | 18.000, 106.000 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 29/09/2025 | 18.700, 105.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 29/09/2025 | 19.600, 103.800 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 29/09/2025 | 20.400, 102.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/09/2025 | 21.000, 100.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/09/2025 | 22.000, 99.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 22:47 28/09/2025 |
2 giờ 53 phút đến 01:40 29/09/2025 |
105 →
101 km/h max 105 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 10 |
| 2 | Hà Tĩnh | 23:56 28/09/2025 |
6 giờ 5 phút đến 06:01 29/09/2025 |
104 →
94 km/h max 104 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 10 |
| 3 | Nghệ An | 06:07 29/09/2025 |
5 giờ 36 phút đến 11:43 29/09/2025 |
94 →
71 km/h max 94 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 8 |