Quỹ đạo của MAYSAK trên trang này chỉ là những con số. Phiên bản V4 vẽ trọn đường đi trên bản đồ tương tác Leaflet — phóng to, cuộn, chồng lớp và lần theo tâm bão qua từng mốc thời gian.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 01/07/2026 | 13.700, 118.900 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 10:00 01/07/2026 | 14.200, 117.900 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 13:00 01/07/2026 | 14.100, 116.700 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 16:00 01/07/2026 | 14.500, 116.200 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 19:00 01/07/2026 | 16.700, 116.300 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 22:00 01/07/2026 | 17.100, 115.700 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 01:00 02/07/2026 | 17.200, 115.000 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 04:00 02/07/2026 | 17.500, 114.200 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 07:00 02/07/2026 | 17.500, 113.500 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 10:00 02/07/2026 | 17.800, 112.500 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 13:00 02/07/2026 | 17.900, 111.700 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 16:00 02/07/2026 | 17.600, 110.900 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 19:00 02/07/2026 | 17.100, 110.400 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 22:00 02/07/2026 | 16.900, 110.200 | -- |
56 km/h
Cấp 7
|
Áp thấp nhiệt đới |
| 01:00 03/07/2026 | 17.500, 108.800 | -- |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 04:00 03/07/2026 | 17.500, 108.900 | -- |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 03/07/2026 | 17.700, 110.000 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 10:00 03/07/2026 | 17.900, 110.000 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 03/07/2026 | 18.100, 110.000 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 16:00 03/07/2026 | 18.300, 109.900 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 03/07/2026 | 18.800, 109.300 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 22:00 03/07/2026 | 19.400, 109.100 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 04/07/2026 | 19.700, 109.000 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 04:00 04/07/2026 | 20.300, 109.000 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 04/07/2026 | 20.300, 108.300 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 10:00 04/07/2026 | 20.400, 108.100 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 04/07/2026 | 20.500, 107.900 | -- |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 16:00 04/07/2026 | 20.700, 107.700 | -- |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 04/07/2026 | 21.100, 107.600 | -- |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 22:00 04/07/2026 | 21.300, 107.800 | -- |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 05/07/2026 | 21.800, 107.800 | -- |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 04:00 05/07/2026 | 21.900, 108.400 | -- |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 05/07/2026 | 22.300, 107.900 | -- |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 10:00 05/07/2026 | 22.600, 107.900 | -- |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 05/07/2026 | 23.100, 108.700 | -- |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 16:00 05/07/2026 | 23.300, 108.800 | -- |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 05/07/2026 | 23.900, 108.700 | -- |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 22:00 05/07/2026 | 24.100, 109.000 | -- |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 06/07/2026 | 25.000, 109.000 | -- |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 18:44 04/07/2026 |
5 giờ 17 phút đến 00:02 05/07/2026 |
92 →
93 km/h max 93 |
Cấp 10 - Bão |