Bão GWEN (1947)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 41 | 4,707 | 10.215 | 8.339 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 41 | 4,707 | 10.215 | 8.339 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 21 | 1,685 | 8.415 | 7.4093 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
950 | 23 | 1,961 | 8.77 | 7.757 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.215 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.339 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 39.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 06/08/1947
30.5°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 40°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.215 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.339 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 39.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 06/08/1947
30.5°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 40°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.415 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.4093 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 06/08/1947
31.4°N, 136.6°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 34°N | |
| Kinh độ | 134.4°E – 137.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.77 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.757 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 06/08/1947
30.5°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 139.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.