Bão AL04 (1951)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
38 kt
70 km/h |
40 kt
73 km/h |
35 kt
64 km/h |
992 | 39 | 1,301 | 1.44 | 0.7421 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | ~ | 5 | 243 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.44 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.7421 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +4 kt (+7 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 18/06/1951
17.6°N, 116.3°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 105.3°E – 116.5°E | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 12h (0.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18.3°N – 18.3°N | |
| Kinh độ | 113.5°E – 115.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 2 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 02:22 22/06/1951 |
0 phút đến 02:22 22/06/1951 |
35 →
35 km/h max 35 |
36 km/h 20 kt |
32 km/h 17 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 2 | Hải Phòng | 03:30 22/06/1951 |
4 giờ 15 phút đến 07:43 22/06/1951 |
35 →
35 km/h max 35 |
36 km/h 20 kt |
32 km/h 17 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 3 | Bắc Ninh | 07:51 22/06/1951 |
1 giờ 30 phút đến 09:21 22/06/1951 |
35 →
19 km/h max 35 |
36 km/h 20 kt |
32 km/h 17 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 4 | Hà Nội | 09:30 22/06/1951 |
4 giờ 25 phút đến 13:53 22/06/1951 |
18 →
KXĐ km/h max 18 |
19 km/h 10 kt |
16 km/h 9 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 3 - Vùng áp thấp (10′) |
| 5 | Phú Thọ | 12:46 22/06/1951 |
1 giờ 15 phút đến 14:00 22/06/1951 |
KXĐ →
KXĐ km/h max KXĐ |
~ | ~ | ~ |