Bão ELAINE (1952)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 990 | 17 | 1,093 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
45 kt
83 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
39 kt
73 km/h |
~ | 17 | 1,065 | 0.81 | 0.4173 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 990 | 15 | 1,025 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
58 kt
107 km/h |
60 kt
112 km/h |
53 kt
98 km/h |
990 | 15 | 1,014 | 1.7 | 0.901 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
45 kt
83 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
39 kt
73 km/h |
~ | 17 | 1,065 | 0.81 | 0.4173 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
45 kt
83 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
39 kt
73 km/h |
~ | 17 | 1,061 | 0.8143 | 0.4329 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
45 kt
83 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
39 kt
73 km/h |
998 | 17 | 1,065 | 0.81 | 0.4173 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12°N – 17°N | |
| Kinh độ | 168°E – 176.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.81 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4173 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 04/12/1952
17°N, 176.3°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 17°N | |
| Kinh độ | 168°E – 176.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.7°N – 17.8°N | |
| Kinh độ | 167.7°E – 176°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.7 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.901 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 05/12/1952
17.6°N, 171.7°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 17.7°N | |
| Kinh độ | 167.9°E – 176.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.81 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4173 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 04/12/1952
17°N, 176.3°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 17°N | |
| Kinh độ | 168°E – 176.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.8143 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4329 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 04/12/1952
17°N, 176.3°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 17°N | |
| Kinh độ | 168°E – 176.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.81 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4173 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 04/12/1952
17°N, 176.3°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 17°N | |
| Kinh độ | 168°E – 176.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.