Bão TILDA (1954)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
~ | 75 | 5,148 | 18.2975 | 17.9661 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
~ | 75 | 5,148 | 18.2975 | 17.9661 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
120 kt
222 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
105 kt
195 km/h |
~ | 73 | 4,970 | 18.2066 | 17.944 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
941 | 75 | 5,148 | 18.3217 | 17.9918 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 940 | 81 | 5,438 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 940 | 63 | 4,695 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
145 kt
269 km/h |
151 kt
279 km/h |
132 kt
245 km/h |
940 | 57 | 4,431 | 22.8292 | 25.878 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.9661 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 28/11/1954
11.7°N, 136.8°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 110.9°E – 157.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.9661 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 28/11/1954
11.7°N, 136.8°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 110.9°E – 157.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2066 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.944 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +9 kt (+17 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -14 kt (-26 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/11/1954
11.8°N, 138.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 112.4°E – 157.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.3217 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.9918 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 28/11/1954
11.7°N, 136.8°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 110.9°E – 157.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.7°N – 12.8°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 157.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.7°N – 12.7°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 150.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 22.8292 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 25.878 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/11/1954
11.4°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 12.6°N | |
| Kinh độ | 110.9°E – 150.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão TILDA (08:00 22/11/1954 → 08:00 02/12/1954).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.