Bão RUTH (1955)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 925 | 53 | 5,998 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 925 | 49 | 5,737 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
174 kt
322 km/h |
188 kt
348 km/h |
165 kt
305 km/h |
924 | 45 | 3,981 | 29.1209 | 41.9666 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
180 kt
333 km/h |
180 kt
333 km/h gió gốc |
158 kt
292 km/h |
~ | 51 | 5,777 | 27.51 | 34.4353 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
180 kt
333 km/h |
180 kt
333 km/h gió gốc |
158 kt
292 km/h |
~ | 51 | 5,777 | 27.51 | 34.4353 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
180 kt
333 km/h |
180 kt
333 km/h gió gốc |
158 kt
292 km/h |
926 | 45 | 4,183 | 27.0224 | 34.1676 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
180 kt
333 km/h |
180 kt
333 km/h gió gốc |
158 kt
292 km/h |
~ | 41 | 3,533 | 26.8593 | 34.755 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 38.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.2°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 163.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 39.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.2°N – 35°N | |
| Kinh độ | 128.4°E – 158°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 29.1209 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 41.9666 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +77 kt (+143 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -41 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/12/1955
15.8°N, 129.4°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 24.4°N | |
| Kinh độ | 128.5°E – 145.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.51 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.4353 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +25 kt (+46 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 38.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/12/1955
15.6°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 163.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.51 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.4353 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +25 kt (+46 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 38.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/12/1955
15.6°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 163.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.0224 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.1676 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +25 kt (+46 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/12/1955
15.6°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 27.2°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 148.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.8593 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.755 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +17 kt (+31 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/12/1955
15.6°N, 129.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 24.7°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 145.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.