Bão FAYE (1960)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
136 kt
252 km/h |
141 kt
262 km/h |
124 kt
230 km/h |
946 | 101 | 7,048 | 27.1015 | 29.0746 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 945 | 123 | 8,506 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
~ | 79 | 5,208 | 26.97 | 26.3595 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
~ | 79 | 5,208 | 26.97 | 26.3595 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
~ | 77 | 5,046 | 26.8334 | 26.3209 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
940 | 79 | 5,208 | 26.95 | 26.3818 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 945 | 111 | 7,380 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 27.1015 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 29.0746 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 207h (8.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/08/1960
22.8°N, 146.7°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 41.1°N | |
| Kinh độ | 140.4°E – 162°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 366h (15.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 41.1°N | |
| Kinh độ | 140.5°E – 162.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.97 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.3595 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/08/1960
23°N, 146.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 39.5°N | |
| Kinh độ | 140.5°E – 159.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.97 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.3595 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/08/1960
23°N, 146.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 39.5°N | |
| Kinh độ | 140.5°E – 159.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.8334 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.3209 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 28/08/1960
23.5°N, 145.3°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 39.2°N | |
| Kinh độ | 140.5°E – 159.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.95 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.3818 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/08/1960
23°N, 146.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 39.5°N | |
| Kinh độ | 140.5°E – 159.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 20°N – 41.1°N | |
| Kinh độ | 140.2°E – 162.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FAYE (20:00 21/08/1960 → 02:00 06/09/1960).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.