Bão IVY (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 996 | 23 | 1,162 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 996 | 23 | 1,130 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
77 kt
143 km/h |
83 kt
154 km/h |
73 kt
135 km/h |
990 | 23 | 1,188 | 2.9142 | 2.1505 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 13 | 643 | 4.2825 | 3.8349 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
90 kt
167 km/h |
103 kt
190 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
945 | 11 | 478 | 3.6724 | 3.4254 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 13 | 643 | 4.2825 | 3.8349 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
990 | 13 | 643 | 4.2989 | 3.845 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 9 | 417 | 2.9985 | 2.5421 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.3°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 137.6°E – 140.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.3°N – 21°N | |
| Kinh độ | 136.1°E – 140.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.9142 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.1505 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/10/1962
16.7°N, 137.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 21°N | |
| Kinh độ | 136.1°E – 140.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.8349 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/10/1962
16.7°N, 137.7°E |
|
| Vĩ độ | 16.7°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 137.7°E – 138.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.6724 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 3.4254 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 30h (1.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/10/1962
16.6°N, 137.8°E |
|
| Vĩ độ | 16.6°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 137.8°E – 138.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.8349 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/10/1962
16.7°N, 137.7°E |
|
| Vĩ độ | 16.7°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 137.7°E – 138.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2989 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.845 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/10/1962
16.7°N, 137.7°E |
|
| Vĩ độ | 16.7°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 137.7°E – 138.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.9985 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.5421 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 28/10/1962
17.2°N, 138°E |
|
| Vĩ độ | 17.2°N – 20.9°N | |
| Kinh độ | 138°E – 138.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão IVY (08:00 27/10/1962 → 02:00 30/10/1962).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.