Bão CARMEN (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
110 kt
204 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
900 | 81 | 4,563 | 22.6604 | 22.0252 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 930 | 91 | 5,143 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
~ | 83 | 4,889 | 22.575 | 21.5248 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
~ | 83 | 4,889 | 22.575 | 21.5248 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
120 kt
222 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
105 kt
195 km/h |
~ | 77 | 4,475 | 22.0541 | 20.9291 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
125 kt
232 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
110 kt
203 km/h |
935 | 77 | 4,486 | 22.2925 | 21.4023 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
126 kt
233 km/h |
131 kt
243 km/h |
115 kt
213 km/h |
934 | 83 | 4,953 | 22.679 | 22.0193 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 930 | 85 | 5,047 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 22.6604 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 22.0252 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -75 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/08/1963
13.2°N, 125.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 107°E – 145.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 101.4°E – 145.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.575 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.5248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/08/1963
13.1°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 22°N | |
| Kinh độ | 104°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.575 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.5248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/08/1963
13.1°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 22°N | |
| Kinh độ | 104°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.0541 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.9291 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 12/08/1963
12.6°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.2925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.4023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -53 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 13/08/1963
13.1°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 145.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 22.679 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 22.0193 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -46 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 12/08/1963
12.1°N, 126.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 103°E – 145.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.8°N – 22°N | |
| Kinh độ | 101.4°E – 144.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CARMEN (14:00 07/08/1963 → 20:00 18/08/1963).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 06:06 17/08/1963 |
5 giờ 15 phút đến 11:20 17/08/1963 |
89 →
79 km/h max 89 |
89 km/h 48 kt |
78 km/h 42 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 2 | Lạng Sơn | 08:13 17/08/1963 |
0 phút đến 08:13 17/08/1963 |
83 →
83 km/h max 83 |
83 km/h 45 kt |
73 km/h 39 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 3 | Bắc Ninh | 09:25 17/08/1963 |
1 giờ 0 phút đến 10:24 17/08/1963 |
82 →
81 km/h max 82 |
82 km/h 44 kt |
72 km/h 39 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 4 | Hải Phòng | 11:25 17/08/1963 |
1 giờ 50 phút đến 13:15 17/08/1963 |
79 →
76 km/h max 79 |
79 km/h 43 kt |
69 km/h 37 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 5 | Hưng Yên | 13:20 17/08/1963 |
1 giờ 45 phút đến 15:05 17/08/1963 |
75 →
73 km/h max 75 |
75 km/h 40 kt |
66 km/h 36 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 6 | Hà Nội | 15:21 17/08/1963 |
5 giờ 35 phút đến 20:55 17/08/1963 |
72 →
62 km/h max 72 |
72 km/h 39 kt |
63 km/h 34 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 7 | Phú Thọ | 21:00 17/08/1963 |
2 giờ 0 phút đến 23:00 17/08/1963 |
62 →
56 km/h max 62 |
62 km/h 33 kt |
54 km/h 29 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 8 | Lào Cai | 23:03 17/08/1963 |
2 giờ 55 phút đến 02:00 18/08/1963 |
56 →
46 km/h max 56 |
56 km/h 30 kt |
49 km/h 27 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |