Bão WINNIE (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 968 | 79 | 4,933 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 968 | 79 | 4,933 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
87 kt
161 km/h |
90 kt
168 km/h |
79 kt
147 km/h |
955 | 71 | 4,597 | 14.8323 | 11.7197 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 61 | 3,693 | 15.6925 | 13.2996 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
90 kt
167 km/h |
103 kt
190 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
970 | 61 | 3,619 | 16.3647 | 14.3145 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 61 | 3,693 | 15.6925 | 13.2996 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 61 | 3,684 | 15.8697 | 13.4791 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
945 | 61 | 3,693 | 15.6925 | 13.2996 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.6°N – 24°N | |
| Kinh độ | 100°E – 142.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.6°N – 24°N | |
| Kinh độ | 100°E – 142.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 14.8323 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 11.7197 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 01/07/1964
16.1°N, 116.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 22°N | |
| Kinh độ | 103°E – 142.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.6925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.2996 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/07/1964
16.9°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 136.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 16.3647 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 14.3145 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/07/1964
16.7°N, 115.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.5°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 105.7°E – 136.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.6925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.2996 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/07/1964
16.9°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 136.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.8697 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.4791 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/07/1964
16.9°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 136.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.6925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.2996 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 01/07/1964
16.9°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 136.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WINNIE (02:00 25/06/1964 → 20:00 04/07/1964).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 07:30 03/07/1964 |
2 giờ 0 phút đến 09:32 03/07/1964 |
94 →
86 km/h max 94 |
94 km/h 51 kt |
82 km/h 45 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 2 | Bắc Ninh | 09:38 03/07/1964 |
3 giờ 35 phút đến 13:15 03/07/1964 |
86 →
69 km/h max 86 |
86 km/h 46 kt |
75 km/h 41 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 3 | Thái Nguyên | 13:20 03/07/1964 |
2 giờ 45 phút đến 16:03 03/07/1964 |
68 →
59 km/h max 68 |
68 km/h 37 kt |
60 km/h 32 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 4 | Tuyên Quang | 16:09 03/07/1964 |
2 giờ 15 phút đến 18:26 03/07/1964 |
59 →
51 km/h max 59 |
59 km/h 32 kt |
52 km/h 28 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 5 | Lào Cai | 18:33 03/07/1964 |
1 giờ 25 phút đến 20:00 03/07/1964 |
51 →
46 km/h max 51 |
51 km/h 28 kt |
45 km/h 24 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |