Bão WILDA (1970)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
106 kt
196 km/h |
114 kt
212 km/h |
100 kt
186 km/h |
939 | 97 | 7,228 | 19.5757 | 17.9958 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 940 | 99 | 7,597 | ~ | ~ | Không xác định |
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
90 kt
167 km/h |
103 kt
190 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
945 | 61 | 3,840 | 20.7815 | 18.9153 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 940 | 83 | 6,667 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 53 | 3,068 | 19.4375 | 17.7436 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 53 | 3,068 | 19.4375 | 17.7436 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
942 | 53 | 3,590 | 19.4375 | 17.7436 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 49 | 2,487 | 18.748 | 17.1286 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 19.5757 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 17.9958 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/08/1970
24.5°N, 128.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.5°N – 55.3°N | |
| Kinh độ | 128.7°E – 178°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17.5°N – 55.3°N | |
| Kinh độ | 128.5°E – 182.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 20.7815 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 18.9153 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/08/1970
24.4°N, 128.8°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 43.2°N | |
| Kinh độ | 128.8°E – 141.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21°N – 55.3°N | |
| Kinh độ | -179.7°E – 182.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.4375 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.7436 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 12/08/1970
24.8°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 21.6°N – 42.7°N | |
| Kinh độ | 128.1°E – 139.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.4375 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.7436 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 12/08/1970
24.8°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 21.6°N – 42.7°N | |
| Kinh độ | 128.1°E – 139.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.4375 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.7436 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 12/08/1970
24.8°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 21.6°N – 42.7°N | |
| Kinh độ | 128.1°E – 139.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.748 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.1286 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 12/08/1970
24.8°N, 128.9°E |
|
| Vĩ độ | 21.6°N – 39.5°N | |
| Kinh độ | 128.1°E – 137°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WILDA (08:00 07/08/1970 → 14:00 19/08/1970).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.