Bão ##### (1978)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
23 kt
43 km/h |
24 kt
44 km/h |
21 kt
39 km/h |
994 | 25 | 1,759 | 0 | 0.0961 |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.0961 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +4 kt (+7 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 25/06/1978
21°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.7°N – 23°N | |
| Kinh độ | 101.5°E – 116.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (01:00 25/06/1978 → 01:00 28/06/1978).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 2 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 00:35 27/06/1978 |
15 phút đến 00:51 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 2 | Hải Phòng | 04:22 27/06/1978 |
1 giờ 20 phút đến 05:41 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 3 | Hưng Yên | 05:46 27/06/1978 |
2 giờ 0 phút đến 07:47 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 4 | Ninh Bình | 07:52 27/06/1978 |
10 phút đến 08:03 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 5 | Hà Nội | 08:08 27/06/1978 |
2 giờ 0 phút đến 10:07 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 6 | Phú Thọ | 09:49 27/06/1978 |
2 giờ 55 phút đến 12:45 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 7 | Sơn La | 12:48 27/06/1978 |
4 giờ 25 phút đến 17:15 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 8 | Lào Cai | 14:02 27/06/1978 |
1 giờ 50 phút đến 15:50 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 9 | Lai Châu | 16:00 27/06/1978 |
5 giờ 30 phút đến 21:29 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 10 | Điện Biên | 17:18 27/06/1978 |
4 giờ 15 phút đến 21:33 27/06/1978 |
31 →
31 km/h max 31 |
32 km/h 17 kt |
28 km/h 15 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |